Thông báo
Tôn chỉ & Mục đích
Tạp chí Kinh tế - Luật và Ngân hàng (Journal of Economic - Law and Banking - JELB) tiền thân là Tạp chí Khoa học và Đào tạo Ngân hàng trực thuộc Học viện Ngân hàng với hai phiên bản: Phiên bản tiếng Việt có tên là Tạp chí Kinh tế - Luật và Ngân hàng, ISSN 3030-4199 và phiên bản tiếng Anh có tên là Journal of Economic and Banking Studies, ISSN 2734-9853.
Tạp chí công bố các nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn đa dạng, với ưu tiên nhưng không giới hạn ở các lĩnh vực kinh tế, luật, ngân hàng, tài chính, kinh doanh, quản lý, công nghệ và giáo dục. Tạp chí hướng tới trở thành kênh giao tiếp học thuật có uy tín trên toàn cầu và là cơ sở dữ liệu tham khảo, trích dẫn cho các nghiên cứu tương lai.
Bài viết gửi đến Tạp chí được quản lý trên hệ thống trực tuyến, phản biện kín hai chiều bởi các nhà khoa học có uy tín, cùng với quy trình xét duyệt minh bạch, chặt chẽ, đảm bảo công bố kịp thời các bài báo có chất lượng theo chuẩn quốc tế.
Tạp chí kỳ vọng nhận được các nghiên cứu với các phân tích cẩn trọng dựa trên khung lý thuyết đáng tin cậy, các bằng chứng nghiên cứu thực nghiệm theo thông lệ quốc tế, và có các khuyến nghị đề xuất chính sách hoặc hàm ý quản trị cho các bên liên quan.
Các bài báo vừa xuất bản
Bài báo phân tích tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả tài chính của hoạt động ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) trong giai đoạn từ quý I năm 2012 đến quý II năm 2025. Chuyển đổi số được đo lường thông qua một chỉ số tổng hợp, xây dựng từ các thành phần phản ánh mức độ số hóa giao dịch, số hóa quy trình và ngân sách dành cho chuyển đổi số, bằng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA). Hiệu quả tài chính của hoạt động ngân hàng bán lẻ được đại diện bởi các chỉ tiêu ROA, ROE và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR). Dựa trên đặc điểm chuỗi thời gian của dữ liệu, nghiên cứu áp dụng mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL) kết hợp với mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM) nhằm phân tích tác động của chuyển đổi số trong cả ngắn hạn và dài hạn. Kết quả thực nghiệm cho thấy chuyển đổi số có mối quan hệ dài hạn rõ nét nhất với hiệu quả chi phí của hoạt động ngân hàng bán lẻ, trong khi tác động đến các chỉ tiêu sinh lời như ROA và ROE mang tính điều kiện, phụ thuộc vào bối cảnh hoạt động và quy mô ngân hàng. Trên cơ sở đó, bài báo đề xuất một số hàm ý quản trị theo hướng ưu tiên số hóa gắn với tối ưu hóa quy trình, quản trị theo dữ liệu và tái cấu trúc kênh phân phối nhằm nâng cao hiệu quả tài chính trong hoạt động ngân hàng bán lẻ.
Đầu tư xanh - với vai trò vừa là động lực chiến lược, vừa là nguồn lực trọng yếu trong thực thi tăng trưởng xanh hướng tới các mục tiêu bền vững - cần được hoạch định một cách hiệu quả vào các ngành, các lĩnh vực nhằm kiến tạo thành tựu tăng trưởng xanh nhanh và bền vững cho Việt Nam trong giai đoạn 2020 - 2030, định hướng đến năm 2050. Bài viết tập trung phân tích làm rõ các vấn đề từ hệ thống căn cứ pháp lý, căn cứ chính sách, đến thực trạng đầu tư xanh theo ngành, lĩnh vực trọng điểm tại Việt Nam hiện nay; đồng thời luận giải những khó khăn, thách thức nhằm rút ra khuyến nghị cho Việt Nam trong giai đoạn 2020 - 2030. Từ thực trạng dòng đầu tư xanh đang có xu hướng tập trung cao trong ngành năng lượng, trong khi đó lại thiếu hụt và dàn trải trong nông nghiệp, giao thông và công nghiệp - xây dựng; một số khuyến nghị chính sách được đề xuất bao gồm: (1) Đảm bảo tính hợp lý theo xu hướng phát triển của hệ thống chính sách và kế hoạch cho đầu tư xanh; (2) Phân bổ cân đối dòng đầu tư xanh trong các ngành nông nghiệp, giao thông và công nghiệp - xây dựng; (3) Cụ thể hoá tiêu chí phân loại xanh, luật hoá tiêu chuẩn bền vững cho công trình xanh, đồng thời hoàn thiện quy định về đấu thầu và DPPA; (4) Tháo gỡ rào cản về hạ tầng và giảm thiểu rủi ro tài chính, nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp nội địa trong các ngành trọng điểm nhằm bảo đảm tính bền vững của dòng đầu tư xanh.
Nghiên cứu phân tích kinh nghiệm quốc tế về chính sách quản lý dòng vốn vào theo Khung Quan điểm Thể chế của IMF, qua đó rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam. Bằng phương pháp phân tích định tính kết hợp nghiên cứu tình huống so sánh Brazil và Hàn Quốc, bài viết làm rõ cách các quốc gia vận hành bộ công cụ chính sách trong quản lý dòng vốn. Kết quả cho thấy Brazil chủ yếu sử dụng các biện pháp dựa trên tín hiệu giá nhằm hạn chế dòng vốn đầu cơ, trong khi Hàn Quốc tập trung vào các công cụ an toàn vĩ mô và quản lý rủi ro ngoại tệ để giảm mức độ dễ tổn thương của hệ thống tài chính. Trên cơ sở đối chiếu với thực trạng dòng vốn vào Việt Nam giai đoạn 2008–2024, nghiên cứu đề xuất Việt Nam cần xây dựng khung quản lý dòng vốn theo cấu trúc đa tầng phù hợp với Khung Quan điểm Thể chế của IMF, trong đó tăng cường công cụ an toàn vĩ mô, quản lý rủi ro ngoại tệ và sử dụng các biện pháp quản lý dòng vốn trực tiếp một cách chọn lọc khi cần thiết.
Nghiên cứu này đánh giá tác động của quản trị thanh khoản theo Basel III, được đo lường thông qua tỷ lệ bao phủ thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio – LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio – NSFR), đến hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu gồm 27 NHTM trong giai đoạn 2013Q1–2024Q4, sử dụng mô hình hồi quy hiệu ứng cố định. Kết quả cho thấy LCR có tác động tích cực đến tăng trưởng tín dụng và góp phần làm giảm rủi ro tín dụng. Ngược lại, NSFR có mối liên hệ cùng chiều với tăng trưởng tín dụng nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro tín dụng, phản ánh sự đánh đổi giữa ổn định vốn dài hạn và chất lượng cho vay. Các kết quả cho thấy việc tăng cường quản trị thanh khoản theo Basel III có thể hỗ trợ mở rộng tín dụng đi kèm kiểm soát rủi ro, song cần được triển khai phù hợp với điều kiện thị trường và năng lực từng ngân hàng, đồng thời đi kèm cơ chế giám sát hiệu quả để hạn chế các tác động không mong muốn đến chất lượng tín dụng.
Nghiên cứu này lượng hóa chi phí tài khóa của chính sách bảo vệ đất nông nghiệp tại Việt Nam. Sử dụng dữ liệu bảng của 63 tỉnh (2014-2023) và phương pháp SYS-GMM, chúng tôi cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng sự mất cân đối trong phát triển đất đai—một hệ quả của chính sách quy hoạch—làm suy giảm đáng kể năng lực tự chủ ngân sách của các địa phương. Phát hiện này xác nhận sự tồn tại của một ngoại tác tài khóa tiêu cực, gợi ý sự cần thiết của các cơ chế chuyển giao ngân sách liên vùng nhằm bù đắp cho các địa phương gánh vác trách nhiệm an ninh lương thực quốc gia.
Quyền miễn trách nhiệm
Thông tin và nội dung được giới thiệu trong các ấn phẩm của JELB phản ánh quan điểm của tác giả và cộng sự. Vì vậy, JELB không chịu trách nhiệm đối với những sai sót và hệ quả phát sinh từ vấn đề sử dụng thông tin trong các bài viết.
JELB không chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý về sự sai sót và thiếu chính xác của các dữ liệu, thông tin, đánh giá, hay nhận định bắt nguồn từ độ tin cậy của thông tin cũng như quan điểm được thể hiện trong các bài viết.