Thông báo
Tôn chỉ & Mục đích
Tạp chí Kinh tế - Luật và Ngân hàng (Journal of Economic - Law and Banking - JELB) tiền thân là Tạp chí Khoa học và Đào tạo Ngân hàng trực thuộc Học viện Ngân hàng với hai phiên bản: Phiên bản tiếng Việt có tên là Tạp chí Kinh tế - Luật và Ngân hàng, ISSN 3030-4199 và phiên bản tiếng Anh có tên là Journal of Economic and Banking Studies, ISSN 2734-9853.
Tạp chí công bố các nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn đa dạng, với ưu tiên nhưng không giới hạn ở các lĩnh vực kinh tế, luật, ngân hàng, tài chính, kinh doanh, quản lý, công nghệ và giáo dục. Tạp chí hướng tới trở thành kênh giao tiếp học thuật có uy tín trên toàn cầu và là cơ sở dữ liệu tham khảo, trích dẫn cho các nghiên cứu tương lai.
Bài viết gửi đến Tạp chí được quản lý trên hệ thống trực tuyến, phản biện kín hai chiều bởi các nhà khoa học có uy tín, cùng với quy trình xét duyệt minh bạch, chặt chẽ, đảm bảo công bố kịp thời các bài báo có chất lượng theo chuẩn quốc tế.
Tạp chí kỳ vọng nhận được các nghiên cứu với các phân tích cẩn trọng dựa trên khung lý thuyết đáng tin cậy, các bằng chứng nghiên cứu thực nghiệm theo thông lệ quốc tế, và có các khuyến nghị đề xuất chính sách hoặc hàm ý quản trị cho các bên liên quan.
Các bài báo vừa xuất bản
Trong bối cảnh áp lực công bố gia tăng và các hình thức gian lận học thuật ngày càng tinh vi, việc triển khai và giám sát đạo đức xuất bản là yêu cầu thiết yếu để duy trì tính liêm chính của hồ sơ học thuật. Bài viết phân tích cơ chế triển khai và giám sát đạo đức xuất bản trong hệ thống xuất bản khoa học quốc tế, từ đó đối chiếu với bối cảnh Việt Nam nhằm nhận diện các khoảng trống về thể chế, năng lực và điều kiện vận hành. Sử dụng phương pháp phân tích tài liệu với khung phân tích hệ thống, nghiên cứu tiến hành đối chiếu các chuẩn mực và hướng dẫn quốc tế về đạo đức xuất bản với hệ thống văn bản pháp quy, chính sách liên quan tại Việt Nam. Kết quả cho thấy, mặc dù khung pháp lý về liêm chính khoa học tại Việt Nam đang có những điều chỉnh quan trọng, đạo đức xuất bản vẫn chưa được quan tâm tương xứng như một lĩnh vực thực hành nghề nghiệp đặc thù của tòa soạn. Các điều kiện hỗ trợ nguồn lực cho hoạt động này còn nhiều hạn chế. Khuyến nghị chính được đưa ra gồm nâng cao nhận thức về đạo đức xuất bản, ghi nhận và hướng dẫn đạo đức xuất bản trong các văn bản pháp luật liên quan; ghi nhận đúng vai trò, đồng thời đầu tư nguồn lực và cơ chế bảo trợ phù hợp cho đội ngũ biên tập viên và các tạp chí khoa học nội địa.
Trong bối cảnh liên tục đổi mới, cạnh tranh quyết liệt trong ngành ngân hàng Việt Nam, việc tăng cường sự gắn kết của nhân viên với tổ chức (EE) trở thành yếu tố quan trọng để duy trì hiệu quả, phát triển bền vững. Nghiên cứu này xem xét tác động của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đến EE, đồng thời phân tích vai trò trung gian sự hài lòng của nhân viên với tổ chức (OS), niềm tin của nhân viên với tổ chức (OT), lòng trung thành với tổ chức (OL). Dữ liệu thu thập từ 559 nhân viên tại các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp định mức. Nghiên cứu sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) để kiểm định thang đo, các giả thuyết. Kết quả cho thấy: (1) CSR ảnh hưởng trực tiếp tích cực đến EE; (2) OS vừa tác động trực tiếp vừa đóng vai trò trung gian giữa CSR và EE; (3) OT, OL là các biến trung gian nối tiếp trong mối quan hệ này. Nghiên cứu góp phần mở rộng lý thuyết về cơ chế tâm lý qua đó CSR thúc đẩy EE trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời đề xuất các ngân hàng nên tích hợp CSR vào chiến lược nhân sự nhằm tăng sự hài lòng, niềm tin, lòng trung thành của nhân viên
Bài nghiên cứu xem xét tác động của nhận thức về đạo đức trong kinh doanh- bao gồm tính không lừa dối, độ tin cậy, bảo mật thông tin, và an toàn giao dịch [MD1.1][A1.2]và trách nhiệm xã hội của nhà bán lẻ trực tuyến đến niềm tin, lòng trung thành và hành vi công dân của khách hàng trong bối cảnh thương mại điện tử tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ 605 người tiêu dùng có kinh nghiệm mua sắm trực tuyến trong giai đoạn từ tháng 8 đến tháng 11/2025 và được phân tích bằng phương pháp PLS-SEM. Kết quả cho thấy tính không lừa dối, độ tin cậy và trách nhiệm xã hội có tác động tích cực đến niềm tin, trong khi ảnh hưởng của bảo mật thông tin và an toàn giao dịch không có ý nghĩa thống kê. Niềm tin đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy lòng trung thành và hành vi công dân của khách hàng. Nghiên cứu khuyến nghị các nhà bán lẻ cần ưu tiên xây dựng niềm tin thông qua các yếu tố đạo đức mang tính quan hệ, đặc biệt là độ tin cậy và tính không lừa dối, đồng thời triển khai trách nhiệm xã hội một cách thực chất và nhất quán.
Nghiên cứu này khám phá tác động của giáo dục đại học, tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng tái tạo và dân số lên dấu chân sinh thái tại 05 quốc gia ASEAN. Dữ liệu bảng được thu thập từ năm 1990 đến năm 2024. Để đảm bảo độ tin cậy của phân tích thực nghiệm, nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận toàn diện, bao gồm kiểm định sự phụ thuộc chéo, kiểm định nghiệm đơn vị bảng, và kiểm định đồng liên kết Westerlund, sau đó ước lượng mô hình bằng các phương pháp CS-ARDL (Cross-Sectionally Augmented Autoregressive Distributed Lag) và CCEMG (Common Correlated Effects Mean Group). Kết quả ước lượng cho thấy giáo đại học góp phần giảm dấu chân sinh thái trong dài hạn, trong khi tăng trưởng GDP lại làm dấu chân sinh thái gia tăng. Từ những kết quả này, nghiên cứu đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và chính phủ các quốc gia ASEAN 5 nhằm giảm thiểu dấu chân sinh thái.
Vấn đề cạnh tranh lành mạnh trên thị trường là một trong những nội dung quan trọng được Chính phủ và các cơ quan ban ngành quan tâm. Bên cạnh giá trị duy trì ổn định thị trường, cân bằng quyền lợi cho cả người tiêu dùng và doanh nghiệp, việc cạnh tranh tự do và lành mạnh còn giúp tăng hiệu quả, trong đó, năng suất được cải thiện, chất lượng hàng hóa, sản phẩm được nâng cao, dịch vụ chăm sóc tốt hơn với giá cả phù hợp hơn. Thông qua phương pháp phân tích nội dung đối với các văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam và một số Đạo luật của các quốc gia, nghiên cứu đã tiến hành so sánh và tổng hợp nhằm mục tiêu hoàn thiện quy định pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh theo xu hướng tiệm cận với thế giới. Các khuyến nghị tập trung vào việc bổ sung đối tượng người tiêu dùng vào định nghĩa về hành vi cạnh tranh không lành mạnh để bảo vệ lợi ích rộng hơn của thị trường. Đồng thời, quy định rõ ràng về thẩm quyền giải quyết và tăng cường vai trò của các cơ quan chuyên trách trong điều tra, xử lý và xem xét bỏ giới hạn mức xử phạt để tăng tính răn đe, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.
Quyền miễn trách nhiệm
Thông tin và nội dung được giới thiệu trong các ấn phẩm của JELB phản ánh quan điểm của tác giả và cộng sự. Vì vậy, JELB không chịu trách nhiệm đối với những sai sót và hệ quả phát sinh từ vấn đề sử dụng thông tin trong các bài viết.
JELB không chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý về sự sai sót và thiếu chính xác của các dữ liệu, thông tin, đánh giá, hay nhận định bắt nguồn từ độ tin cậy của thông tin cũng như quan điểm được thể hiện trong các bài viết.